tre pheo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tre nứa nói chung: Từ dùng để chỉ chung các loại cây thuộc họ tre, nứa, một nhóm thực vật thân gỗ, rỗng ruột, chia đốt, thường mọc thành bụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà ở vùng quê thường có hàng rào tre pheo. (Nhà ở vùng nông thôn thường có hàng rào bằng tre nứa.)
- Người dân dùng tre pheo để đan lát, làm đồ thủ công mỹ nghệ. (Người dân sử dụng tre nứa để đan lát, chế tác đồ thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tre pheo" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất dân dã, khái quát để chỉ nguyên liệu thô từ các loại tre, nứa, vầu, mai, luồng...
- Cả khu rừng tre pheo này là tài sản chung của làng. (Toàn bộ khu rừng tre nứa này là tài sản chung của cộng đồng làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tre (danh từ): Chỉ riêng loài tre, một thành viên phổ biến trong họ.
- Nứa (danh từ): Chỉ riêng loài nứa, thường nhỏ hơn và có đặc tính khác tre.
- Lũy tre (danh từ): Chỉ hàng tre, bụi tre dày đặc thường bao quanh làng.
Từ đồng nghĩa
- Cây họ tre: Cách gọi mang tính chất thực vật học.
- Tre nứa: Cách nói đầy đủ và rõ nghĩa hơn, tương đương với "tre pheo".
Thành ngữ liên quan
- "Tre già măng mọc": Thành ngữ chỉ thế hệ trước già đi, thế hệ sau lớn lên thay thế, lấy hình ảnh từ cây tre.
- Xã hội luôn vận động theo quy luật tre già măng mọc. (Xã hội luôn phát triển theo quy luật thế hệ này kế tiếp thế hệ kia.)
- Tre nứa nói chung.